menu_book
見出し語検索結果 "thời gian làm việc" (1件)
thời gian làm việc
日本語
名勤務時間
Thời gian làm việc là 8 tiếng/ngày.
勤務時間は1日8時間だ。
swap_horiz
類語検索結果 "thời gian làm việc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thời gian làm việc" (1件)
Thời gian làm việc là 8 tiếng/ngày.
勤務時間は1日8時間だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)