ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thời gian làm việc" (1件)
thời gian làm việc
日本語
名勤務時間
Thời gian làm việc là 8 tiếng/ngày.
勤務時間は1日8時間だ。
類語検索結果 "thời gian làm việc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thời gian làm việc" (1件)
Thời gian làm việc là 8 tiếng/ngày.
勤務時間は1日8時間だ。
